genus helianthemum

genus helianthemum

A gardener plants a new genus Helianthemum in the rock garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi cây bụi thường xanh hoặc bán thường xanh: "Genus Helianthemum" một chi thực vật trong họ Cistaceae, bao gồm các loại cây bụi nhỏ, thường xanh hoặc bán thường xanh. Chi này phân bố rộng rãichâu Mỹ, châu Âu, Bắc Phi đến Tiểu Á Trung Á.
    • Đặc điểm sinh học: Các loài trong chi này thường hoa đẹp, màu sắc rực rỡ, thường được trồng làm cây cảnh.
dụ sử dụng
  • (Chi Helianthemum bao gồm nhiều loại cây vườn phổ biến.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện một loài mới thuộc chi Helianthemum ở vùng núi Thổ Nhĩ Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus Helianthemum": thuộc về chi Helianthemum.
    • This shrub belongs to the genus Helianthemum. (Cây bụi này thuộc chi Helianthemum.)
  • "a species of genus Helianthemum": một loài thuộc chi Helianthemum.
    • Helianthemum nummularium is a well-known species of genus Helianthemum. (Helianthemum nummularium một loài nổi tiếng thuộc chi Helianthemum.)
Biến thể từ gần giống
  • Helianthemum (danh từ riêng): tên khoa học của chi, thường được dùng làm tên chính thức trong phân loại thực vật.
  • Rock rose (danh từ): tên thông thường trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi Helianthemum, do hoa của chúng giống hoa hồng dại thường mọc trên đá.
    • The rock rose is a common name for genus Helianthemum. (Hoa hồng đá tên thông thường cho chi Helianthemum.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi hoa hồng đá: cách gọi dựa trên tên thông dụng, mặc dù không hoàn toàn chính xác về mặt khoa học.
  • Chi cây bụi họ Cistaceae: mô tả dựa trên họ thực vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây danh từ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.